水
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựBộ thủ #85 Khang Hy
Âm: thủy
Bính âm (Pinyin): shuǐ
Số nét4 nét
Phân loạiBộ thủ #85
Chữ đơn trực thuộc49 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 85 trên 2144 nét
Nước sông biển trong lành, nguồn sống muôn loài.
Biến thể chữ: 氵, 氺
Các chữ đơn trực thuộc bộ 水 (49 chữ)
𣱾5 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
汜6 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
求7 nét
cầuHán Việt
Chiết tự→
決7 nét
quyếtHán Việt
Chiết tự→
沃7 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
沉7 nét
trầm, chìmChữ Nôm
Chiết tự→
沐7 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
沙7 nét
saHán Việt
Chiết tự→
沚7 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
法8 nét
pháp, phépHán Việt
Chiết tự→
泥8 nét
nệChữ Nôm
Chiết tự→
𣳔8 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𣳡8 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
洒9 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
洨9 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
派9 nét
phái, pheHán Việt
Chiết tự→
𣳮9 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
浪10 nét
lãngChữ Nôm
Chiết tự→
海10 nét
hảiHán Việt
Chiết tự→
㳥10 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𣵴10 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𣵵10 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
淘11 nét
đàoChữ Nôm
Chiết tự→
淚11 nét
lệHán Việt
Chiết tự→
淬11 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
渃11 nét
nướcChữ Nôm
Chiết tự→
減12 nét
giảm, kémHán Việt
Chiết tự→
湄12 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
湅12 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
湧12 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𣹔12 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𣹕12 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
溓13 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
準13 nét
chuẩnHán Việt
Chiết tự→
溧13 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
滅13 nét
diệtChữ Nôm
Chiết tự→
滌13 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
滿14 nét
mãnChữ Nôm
Chiết tự→
潤15 nét
nhuận, nhuầnHán Việt
Chiết tự→
𣾸15 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
澤16 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𤂩18 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𤂫18 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
瀝19 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
瀧19 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
𤄍20 nét
𤄍Chữ Nôm
Chiết tự→
𤄭21 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
灑22 nét
rẩyHán Việt
Chiết tự→
𤅙23 nét
thủyChữ Nôm
Chiết tự→
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Bộ thứ 85 trong 214 bộ thủ Khang Hy (4 nét): Nước sông biển trong lành, nguồn sống muôn loài.. Các biến thể thường gặp: 氵, 氺.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Bộ thủy (水): Nước sông biển trong lành, nguồn sống muôn loài.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 水 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 水.