Viet
Layers
Mekong & Hán Nôm
Tiếng Việt toàn thư
Học tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt
Tra cứu Hán Nôm
🇻🇳
Tiếng Việt
Trình đơn
Trang chủ
Toàn thư
Học bài
Từ điển
Hán Nôm
Trang chủ
/
Gốc Hán Việt và Chữ Nôm
/
賊
賊
Ký Tự Chữ Hán
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ
Tự thân
Số nét
Chưa xác định
Phân loại
Hán Việt
Từ vựng liên kết
8 từ
Nghĩa chữ
Chữ 賊 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 賊 (1)
Xem tất cả từ điển
giục giặc
động từ
Là dùng dằng không chịu ngay.
Phương ngữ Nam Bộ
Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 賊 (7 từ)
Tra cứu mạng lưới từ vựng
盜
賊
đạo tặc
Tra từ điển →
海
賊
hải tặc
Tra từ điển →
空
賊
không tặc
Tra từ điển →
林
賊
lâm tặc
Tra từ điển →
木
賊
mộc tặc
Tra từ điển →
山
賊
sơn tặc
Tra từ điển →
水
賊
thuỷ tặc
Tra từ điển →
Reading room