土
Bộ thủ #32 Khang Hy

Âm: thổ

Bính âm (Pinyin): tǔ

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ土Bộ Thổ (Đất đai, ruộng vườn, thổ nhưỡng.)
Số nét3 nét
Phân loạiBộ thủ #32
Chữ đơn trực thuộc20 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 32 trên 2143 nét

Đất đai, ruộng vườn, thổ nhưỡng.

Các chữ đơn trực thuộc bộ 土 (20 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 32 trong 214 bộ thủ Khang Hy (3 nét): Đất đai, ruộng vườn, thổ nhưỡng.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ thổ (土): Đất đai, ruộng vườn, thổ nhưỡng.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 土 (5)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 土 (29 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng