Từ bắt đầu bằng chữ I
Các mục từ đã công bố bắt đầu bằng chữ I, xếp theo thứ tự chữ cái. Bấm một từ để đọc nghĩa, cách dùng và câu văn thí dụ.
- ích lợicái tốt thiệt sự một việc đem lại
- im bặtngưng tiếng hẳn và ngưng đột ngột, cắt đứt không còn dư âm
- im lặngkhông một tiếng động nào
- im lìmim mà lại không cử động
- im phăng phắcim lặng hoàn toàn
- inh ỏitiếng lớn và gắt, nghe đầy cả tai
- ít bữachừng vài ngày, không định rõ
- ít bữa nữavài ngày nữa
- ít nhiềucó một phần nào đó, không nhiều mà cũng không phải không có