Bộ thủ土
Số nét11 nét
Phân loạiChữ Nôm
Từ vựng liên kết11 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 臤 ở trên, 土 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thổ 土, nghĩa là đất.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 臤 ở trên, 土 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thổ 土, nghĩa là đất.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 堅 (5)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 堅 (6 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng