木
Chữ Hán, âm Hán Việt

Âm: mộc

Bính âm (Pinyin): mù

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ木Bộ Mộc (cây cối, gỗ)
Số nét4 nét
Phân loạiBộ thủ #75
Chữ đơn trực thuộc40 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 75 trên 2144 nét

Cây cối, gỗ; chất phác, mộc mạc (thảo mộc, mộc mạc, lâm mộc).

Các chữ đơn trực thuộc bộ 木 (40 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều
本5 nét
bản, bổn, vốnHán Việt
Chiết tự→
東8 nét
đôngHán Việt
Chiết tự→
林8 nét
lâmHán Việt
Chiết tự→
果8 nét
quảHán Việt
Chiết tự→
柄9 nét
mộcHán Việt
Chiết tự→
某9 nét
mỗHán Việt
Chiết tự→
染9 nét
nhiễm, nhuộmHán Việt
Chiết tự→
柺9 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
格10 nét
cáchHán Việt
Chiết tự→
𣑎10 nét
𣑎Chữ Nôm
Chiết tự→
𣑶10 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
梅11 nét
maiHán Việt
Chiết tự→
梇11 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
梗11 nét
ngành, ngạnhChữ Nôm
Chiết tự→
梣11 nét
sầmChữ Nôm
Chiết tự→
械11 nét
mộcHán Việt
Chiết tự→
棂11 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
森12 nét
sâmHán Việt
Chiết tự→
棱12 nét
mộcHán Việt
Chiết tự→
楚13 nét
楚Hán Việt
Chiết tự→
楣13 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
業13 nét
nghiệpHán Việt
Chiết tự→
榪14 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
㮲14 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
槨14 nét
quáchHán Việt
Chiết tự→
樑15 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
樔15 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
標15 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
模15 nét
mô, mẫuHán Việt
Chiết tự→
𣙪15 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
橘16 nét
quất, quýtChữ Nôm
Chiết tự→
𣛠16 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
𣜋17 nét
thútChữ Nôm
Chiết tự→
𣜿17 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
櫃18 nét
quĩ, cũi, quầyHán Việt
Chiết tự→
𣝅18 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
櫗18 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
㰁19 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
𣠗21 nét
mộcChữ Nôm
Chiết tự→
權21 nét
quyềnHán Việt
Chiết tự→

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ tượng hình, tự bản thân là một bộ thủ độc lập (bộ Mộc 木). Vẽ hình cây có cành ở trên, thân ở giữa và rễ cắm sâu xuống đất.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Chữ tượng hình: vẽ một cái cây, nét ngang là cành, nét sổ là thân, hai nét xiên dưới là rễ. Hai cây 木 đứng cạnh nhau thành 林 là rừng, ba cây chụm lại thành 森 là rừng rậm.

Cùng âm đọc, khác mặt chữ và khác nghĩa

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 木 (3)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 木 (12 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng