Từ bắt đầu bằng chữ Q, trang 2
Các mục từ đã công bố bắt đầu bằng chữ Q, xếp theo thứ tự chữ cái. Bấm một từ để đọc nghĩa, cách dùng và câu văn thí dụ.
- quyết địnhđịnh dứt sẽ làm việc gì
- quyết đoáncó tánh dứt khoát, dám định việc
- quyết liệtdứt khoát, cứng rắn, không lay chuyển
- quyết tâmnhứt định làm cho được một việc
- quyết thắngnhứt định dồn sức để giành phần thắng
- quyết tửsẵn sàng chấp nhận cái chết để không từ bỏ mục tiêu
- quýtcây có múi thuộc nhóm mandarin, thường được trồng lấy quả