石
Bộ thủ #112 Khang Hy

Âm: thạch

Bính âm (Pinyin): shí

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ石Bộ Thạch (Hòn đá tảng rắn chắc kiên cường.)
Số nét5 nét
Phân loạiBộ thủ #112
Chữ đơn trực thuộc4 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 112 trên 2145 nét

Hòn đá tảng rắn chắc kiên cường.

Các chữ đơn trực thuộc bộ 石 (4 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 丆 phủ góc trên trái, 口 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ thạch 石, nghĩa là đá.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 石 (4)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 石 (26 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng