黑
Bộ thủ #203 Khang Hy

Âm: hắc

Bính âm (Pinyin): hēi

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ黑Bộ Hắc (Màu đen sẫm của khói muội nồi lửa.)
Số nét12 nét
Phân loạiBộ thủ #203
Chữ đơn trực thuộc1 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 203 trên 21412 nét

Màu đen sẫm của khói muội nồi lửa.

Các chữ đơn trực thuộc bộ 黑 (1 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 203 trong 214 bộ thủ Khang Hy (12 nét): Màu đen sẫm của khói muội nồi lửa.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ hắc (黑): Màu đen sẫm của khói muội nồi lửa.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 黑 (2)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 黑 (6 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng