曜
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết5 từ
Nghĩa chữ
Chữ 曜 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 曜 (4)
diệu kếdanh từ
Cách tính toán rất hay, rất khéo để làm cho được một chuyện khó.
Tiếng Việt phổ thông
kỳ diệutính từ
Lạ lùng mà đẹp, mà hay, tới mức khó cắt nghĩa, làm người ta sững sờ thích thú.
Tiếng Việt phổ thông
huyền diệutính từ
Kỳ lạ, nhiệm mầu tới khó hiểu, khó giải thích, và thường đẹp một cách mê hoặc.
Tiếng Việt phổ thông
tuyệt diệutính từ
Là hay tới mức không còn chỗ để hay hơn, một tiếng khen hết mức, nên đặt nó vô câu là đã hết lời.
Tiếng Việt phổ thông