Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết28 từ

Nghĩa chữ

Chữ 料 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 料 (9)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 料 (19 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng