艸
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựBộ thủ #140 Khang Hy
Âm: thảo
Bính âm (Pinyin): cǎo
Số nét6 nét
Phân loạiBộ thủ #140
Chữ đơn trực thuộc34 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 140 trên 2146 nét
Cỏ cây hoa lá tốt tươi bạt ngàn thảo nguyên.
Biến thể chữ: 艹
Các chữ đơn trực thuộc bộ 艸 (34 chữ)
艾6 nét
ngảiHán Việt
Chiết tự→
𦬂7 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
芟7 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
花8 nét
hoa, huêHán Việt
Chiết tự→
苙8 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
苦8 nét
khổHán Việt
Chiết tự→
茂9 nét
thảoHán Việt
Chiết tự→
茶10 nét
chè, tràHán Việt
Chiết tự→
菻11 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
萍11 nét
thảoHán Việt
Chiết tự→
菩12 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
華12 nét
hoaHán Việt
Chiết tự→
落12 nét
lạcHán Việt
Chiết tự→
董13 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
𦵘13 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蒲14 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
䔍14 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
𦶀14 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蓴14 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蔓14 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蔞14 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蔑15 nét
蔑Chữ Nôm
Chiết tự→
𦹰15 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
𦹳15 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蕄15 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蕈15 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蕎15 nét
kiềuChữ Nôm
Chiết tự→
蕨15 nét
guộtHán Việt
Chiết tự→
䔲16 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
薄17 nét
bạcHán Việt
Chiết tự→
䕝18 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
蘢19 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
𧄲22 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
䕼23 nét
thảoChữ Nôm
Chiết tự→
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Bộ thứ 140 trong 214 bộ thủ Khang Hy (6 nét): Cỏ cây hoa lá tốt tươi bạt ngàn thảo nguyên.. Các biến thể thường gặp: 艹.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Bộ thảo (艸): Cỏ cây hoa lá tốt tươi bạt ngàn thảo nguyên.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 艸 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 艸.