艾
Chữ Hán, âm Hán Việt

Âm: thảo

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ艸
Số nét6 nét
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết2 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 艹 ở trên, 乂 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thảo 艸, nghĩa là cỏ.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 艹 ở trên, 乂 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thảo 艸, nghĩa là cỏ.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 艾 (2)

Xem tất cả từ điển