Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết18 từ

Nghĩa chữ

Chữ 監 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 監 (6)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 監 (12 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng