Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết19 từ

Nghĩa chữ

Chữ 靜 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 靜 (7)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 靜 (12 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng