骨
Bộ thủ #188 Khang Hy

Âm: cốt

Bính âm (Pinyin): gǔ

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ骨Bộ Cốt (Khung xương cốt cứng cáp nâng đỡ thân thể.)
Số nét10 nét
Phân loạiBộ thủ #188
Từ vựng liên kết15 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 188 trên 21410 nét

Khung xương cốt cứng cáp nâng đỡ thân thể.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 188 trong 214 bộ thủ Khang Hy (10 nét): Khung xương cốt cứng cáp nâng đỡ thân thể.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ cốt (骨): Khung xương cốt cứng cáp nâng đỡ thân thể.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 骨 (6)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 骨 (9 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng