Nghĩa chữ
Chữ ghép từ 2 phần: 戌 bao ba mặt trên, 女 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ nữ 女, nghĩa là con gái, đàn bà.
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Chữ ghép từ 2 phần: 戌 bao ba mặt trên, 女 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ nữ 女, nghĩa là con gái, đàn bà.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 威 (7)
Cái tin cậy người ta dành cho mình, nhờ đó mình nói thì ai cũng nghe.
Có vẻ trang nghiêm, oai vệ, khiến người khác phải kính nể khi nhìn thấy.
`Quyền uy` là quyền lực đi kèm uy thế, tạo sức khiến người khác nể, tin theo hoặc phục tùng: *authority; commanding authority; prestige and power*. Từ có thể nói về người, chức vụ hay thiết chế; nó nhấn hiệu ứng nể phục hơn `quyền hạn`. Quyền uy có thể dựa trên chính danh, chuyên môn, truyền thống hoặc cả nỗi sợ, nên không tự đồng nghĩa uy tín đạo đức, chân lý, thẩm quyền pháp lý hay sự đồng thuận tự nguyện. Phân biệt `quyền uy` với `uy tín` là mức đáng tin, `uy quyền` là quyền hành lớn mạnh và gần nghĩa nhưng trật tự thành tố khác, `uy thế` nhấn vị thế gây nể, `quyền lực` là sức chi phối nói chung, `thẩm quyền` là quyền được giao. Trong học thuật, *authoritative source* thường là `nguồn có thẩm quyền/đáng tin cậy`, không mặc định dịch `nguồn quyền uy`. Lời Nam Bộ `có uy`, `nói người ta nể` gần nghĩa nhưng không luôn chứa yếu tố quyền chính thức. Tab ghi `權威`.
Có dáng vẻ uy nghi, đường bệ, khiến người khác nể phục.
Quyền thế và uy lực khiến người khác phải nể sợ, phục tùng.
Có dáng vẻ bệ vệ, đứng đắn, lớn lao, làm cho người đứng trước phải nể, phải kiêng sợ.
Có dáng vẻ oai nghiêm, hùng dũng, đường bệ tới mức người ngó thấy phải nể.