周
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết19 từ
Nghĩa chữ
Chữ 周 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 周 (7)
chu duđộng từ
Đi khắp nơi nầy nơi kia, hết xứ nầy qua xứ khác, không ở yên một chỗ.
Tiếng Việt phổ thông
chu kỳdanh từ
Khoảng thời gian một việc đi trọn một vòng từ đầu tới cuối, rồi có thể bắt đầu lại.
Tiếng Việt phổ thông
chu vidanh từ
Đường bao giáp vòng một hình, một vùng; cũng là bề dài của đường bao đó.
Tiếng Việt phổ thông
chu cấpđộng từ
Cho tiền bạc, đồ dùng, phương tiện để người khác đủ sống hay đủ làm việc.
Tiếng Việt phổ thông
chu đáotính từ
Lo tới từng chỗ nhỏ, không bỏ sót cái gì, nên việc nào cũng đủ.
Tiếng Việt phổ thông
chu tấttính từ
Đầy đủ, trọn vẹn, lo tới nơi tới chốn, không để sót việc gì.
Tiếng Việt phổ thông
chu toànđộng từ
Lo cho trọn, làm cho đầy đủ phần việc của mình, không để thiếu sót.
Tiếng Việt phổ thông