等
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết19 từ
Nghĩa chữ
Chữ 等 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 等 (5)
hạ đẳngtính từ
Thuộc bậc thấp nhứt khi người ta xếp thứ hạng, dưới bậc giữa và bậc trên.
Tiếng Việt phổ thông
cao đẳngtính từ
Thuộc bậc cao trong việc học, trên bậc giữa: trường cao đẳng, bằng cấp cao đẳng.
Tiếng Việt phổ thông
bình đẳngtính từ
Ngang hàng nhau, không ai trên ai dưới; coi nhau và đối đãi với nhau như nhau, không phân sang hèn, lớn nhỏ.
Tiếng Việt phổ thông
đẳng thứcdanh từ
Dòng viết có hai vế nối bằng dấu bằng, cho biết vế nầy bằng vế kia.
Tiếng Việt phổ thông
đồng đẳngtính từ; danh từ
Ngang hàng nhau, cùng một bậc, không ai trên ai dưới; cũng là sự ngang hàng đó.
Tiếng Việt phổ thông