達
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết13 từ
Nghĩa chữ
Chữ 達 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 達 (3)
diễn đạtđộng từ
Dùng lời nói, chữ viết mà bày ra cho người khác hiểu điều mình nghĩ, mình cảm thấy.
Tiếng Việt phổ thông
hiển đạtđộng từ
Làm nên, có chức phận cao và tiếng tăm, được người đời nể trọng.
Tiếng Việt phổ thông
phát đạttính từ
Làm ăn thịnh vượng, ngày càng khá giả và lên cao.
Tiếng Việt phổ thông