聽
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựChữ Hán, âm Hán Việt
Âm: thính
Bính âm (Pinyin): tīng
Nghĩa chữ
Lắng nghe, thấu hiểu; nghe theo lời dạy (thính giả, thính giác, dự thính, thính lực).
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Chữ hội ý và hình thanh sâu sắc: bên trái gồm bộ Nhĩ 耳 (tai) và chữ Nhâm 𡈼; bên phải gồm Thập 十, Mục 目 (mắt), Nhất 一, Tâm 心 (lòng).
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
耳
nhĩ
𡈼Bộ nhĩ: vành tai dùng để đón nhận âm thanh muôn loài.
Bộ thủ của chữ; biểu ý lắng nghe.nhâm
十Đứng ngay ngắn để tiếp nhận âm thanh trọn vẹn.
Phần ghép dưới tai.thập
目Mười, trọn vẹn mười phần chu đáo.
Phần trên bên phải.mục
一Mắt quan sát cử chỉ, thái độ và sắc mặt người nói.
Phần giữa bên phải.nhất
心Một lòng chuyên chú, không xao nhãng.
Nét ngang liên kết ý chí.tâm
Tấm lòng, dùng cả trái tim chân thành để thấu cảm.
Phần dưới bên phải.Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Muốn lắng nghe 聽 trọn vẹn thì tai 耳 phải lắng, mắt 目 phải dõi nhìn mười 十 phần, và một 一 lòng 心 chân thành thấu suốt.