Viet
Layers
Mekong & Hán Nôm
Tiếng Việt toàn thư
Học tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt
Tra cứu Hán Nôm
🇻🇳
Tiếng Việt
Trình đơn
Trang chủ
Toàn thư
Học bài
Từ điển
Hán Nôm
Trang chủ
/
Gốc Hán Việt và Chữ Nôm
/
授
授
Ký Tự Chữ Hán
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ
Tự thân
Số nét
Chưa xác định
Phân loại
Hán Việt
Từ vựng liên kết
6 từ
Nghĩa chữ
Chữ 授 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 授 (1)
Xem tất cả từ điển
giáo thụ
danh từ
Ông quan coi việc học trong một phủ thời xưa.
Tiếng Việt phổ thông
Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 授 (5 từ)
Tra cứu mạng lưới từ vựng
教
授
Từ điển
giáo thụ
Xem mục từ →
男
女
授
受
不
親
nam nữ thụ thụ bất thân
Tra từ điển →
授
粉
thụ phấn
Tra từ điển →
授
精
thụ tinh
Tra từ điển →
傳
授
truyền thụ
Tra từ điển →
Reading room