慘
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết15 từ
Nghĩa chữ
Chữ 慘 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 慘 (6)
bi thảmtính từ
Buồn thảm, đau thương nặng nề, như một cảnh bi kịch làm người ta xót xa.
Tiếng Việt phổ thông
sầu thảmtính từ
Buồn rầu thê thảm, nỗi buồn nặng nề hiện ra rõ trên nét mặt hay kéo dài trong cuộc sống.
Tiếng Việt phổ thông
thê thảmtính từ
Khổ sở, buồn thảm tới chỗ ai thấy ai nghe cũng xót.
Tiếng Việt phổ thông
buồn thảmtính từ
Buồn tới mức thảm, buồn nặng, nhìn vô là thấy ở ngoài mặt.
Phương ngữ Nam Bộ
thảm kịchdanh từ
Chuyện đau lòng, cái kịch buồn diễn ra trong đời một người.
Tiếng Việt phổ thông
thảm thiếttính từ
Thảm tới mức xé lòng người nghe, nói về tiếng khóc và tiếng kêu.
Tiếng Việt phổ thông