Nghĩa chữ
Chữ ghép từ 2 phần: 龹 ở trên, 手 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thủ 手, nghĩa là tay.
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Chữ ghép từ 2 phần: 龹 ở trên, 手 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thủ 手, nghĩa là tay.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 拳 (23)
`Quyền` có nhiều lớp Hán Việt phải tách. Từ `權` chỉ (1) điều một người hay chủ thể được pháp luật, thỏa thuận hoặc hệ thống công nhận: *right; entitlement*; (2) thẩm quyền hoặc sức mạnh được quyết định, ra lệnh hay chi phối: *authority; power*; (3) tư cách tạm thời trong chức danh như `quyền giám đốc`: *acting*. Từ `拳` chỉ nắm tay hoặc môn/bài võ dùng đòn tay: *fist; boxing; martial-arts form*. Không dịch mọi `quyền` bằng *right*: `có quyền ký` có thể là *authority*, `nắm quyền` là *hold power*, `quyền chủ tịch` là *acting chair*, `đánh quyền` là *practise boxing*. Có quyền không đồng nghĩa có khả năng thực tế, được miễn nghĩa vụ, hay được xâm phạm quyền người khác; có chức danh cũng chưa đủ chứng minh đúng phạm vi thẩm quyền. `Quyền` trong quyền lợi/quyền lực không cùng chữ với quyền võ thuật. Tab ghi riêng `權` và `拳`.
`Quyền uy` là quyền lực đi kèm uy thế, tạo sức khiến người khác nể, tin theo hoặc phục tùng: *authority; commanding authority; prestige and power*. Từ có thể nói về người, chức vụ hay thiết chế; nó nhấn hiệu ứng nể phục hơn `quyền hạn`. Quyền uy có thể dựa trên chính danh, chuyên môn, truyền thống hoặc cả nỗi sợ, nên không tự đồng nghĩa uy tín đạo đức, chân lý, thẩm quyền pháp lý hay sự đồng thuận tự nguyện. Phân biệt `quyền uy` với `uy tín` là mức đáng tin, `uy quyền` là quyền hành lớn mạnh và gần nghĩa nhưng trật tự thành tố khác, `uy thế` nhấn vị thế gây nể, `quyền lực` là sức chi phối nói chung, `thẩm quyền` là quyền được giao. Trong học thuật, *authoritative source* thường là `nguồn có thẩm quyền/đáng tin cậy`, không mặc định dịch `nguồn quyền uy`. Lời Nam Bộ `có uy`, `nói người ta nể` gần nghĩa nhưng không luôn chứa yếu tố quyền chính thức. Tab ghi `權威`.
Quyền của người viết ra một cuốn sách, một tác phẩm đối với việc in và bán nó; quyền nầy có thể nhượng lại cho người khác.
Nắm quyền định đoạt, sắp đặt mọi việc trong một nhà hay một xứ.
Quyền làm chủ; trong lời thường, quyền sở hữu, quyền làm chủ của một người đối với miếng đất, tài sản của mình.
Điều chỉ riêng một người hay một lớp người được làm, được hưởng, người khác không được.
Cái quyền một mình giữ, không cho ai chen vô.
Quyền thế và uy lực khiến người khác phải nể sợ, phục tùng.
Phạm vi quyền được quyết định, sai khiến hay hành động mà một người có do chức phận, do người trên giao hay do vai trò trong nhà mà có.
Phần lợi ích chính đáng mà một người, một nhóm được hưởng và có thể đòi, giữ gìn; cũng nói về lợi riêng, sự tính toán hơn thiệt khi làm một việc.
Sức chi phối, bắt người khác hay sự việc phải theo ý mình, do chức phận, địa vị hay thế mạnh mà có; nói về cõi vô hình là sức mạnh huyền bí, thiêng liêng mà người ta tin là điều khiển mọi việc.
`Quyền quý` chỉ người có quyền và địa vị cao, hoặc tầng lớp gồm những người như vậy: *powerful and high-ranking; the powerful elite*. Từ thiên về lịch sử, văn chương và lời phê bình xã hội; dùng trong `nhà quyền quý`, `giới quyền quý`, `kẻ quyền quý`. Nó không đồng nghĩa `quý giá`, `cao quý` về phẩm chất, giàu có đơn thuần, có chuyên môn hay có quyền pháp lý đối với mọi người. Nhãn nầy có thể mang sắc thái xa cách hoặc phê phán, nên văn bản hiện đại cần nêu rõ địa vị hay mạng lưới quyền lực nào đang được nói tới. Phân biệt `quyền quý` với `phú quý` là giàu và sang, `quý tộc` là tầng lớp/tước vị lịch sử cụ thể, `quyền thế` nhấn địa vị kèm sức ảnh hưởng, và `quyền lực` là khả năng chi phối. Lời Nam Bộ có thể nói `nhà có quyền có thế`, `hạng tai to mặt lớn`; cách sau khẩu ngữ và dễ chê, không dùng thay trong mọi cảnh. Tab ghi `權貴`.
Địa vị cao đi cùng quyền hành và thế lực, khiến người ta nể sợ và có thể chi phối việc làng, việc quan hay việc làm ăn.
`Sản quyền` (`產權`) là thuật ngữ pháp lý cũ trong tiếng Việt chỉ quyền riêng được pháp luật bảo hộ đối với thành quả sáng tạo hay chế tạo, lời giải cũ gần `tác quyền`, quyền đối với sáng chế và kiểu dáng. Hiện phải gọi đúng `quyền tác giả`, `quyền sở hữu công nghiệp`, `quyền đối với sáng chế`, `quyền đối với kiểu dáng công nghiệp` X theo đối tượng và căn cứ xác lập. Không dùng sản quyền như bằng chứng tự động về chủ sở hữu, phạm vi, lãnh thổ, thời hạn, đăng ký, tính mới, quyền ngăn cấm hay hành vi xâm phạm.
Ngang nhau về phần được làm, được hưởng trong nhà và ngoài xã hội; không bên nào trên bên nào.
Ở chỗ phải nghe theo, chịu sự sai khiến hay coi sóc của một người khác có quyền hơn mình.
`Quyền biến` là biết tạm thay hoặc điều chỉnh cách xử trí để hợp tình thế mới thay vì giữ máy móc một cách làm: *flexible; adaptive; expedient* tùy sắc thái. Từ trang trọng, cũ hoặc văn chương có thể khen sự linh hoạt nhưng cũng có thể gợi việc dùng phương tiện tạm thời; nó không tự đồng nghĩa khôn ngoan, đúng đạo đức hay đúng pháp luật. Quyền biến phải còn giới hạn mục tiêu, nguyên tắc cốt lõi và trách nhiệm giải trình; khác `tùy tiện` là làm thiếu căn cứ, `cơ hội` là chạy theo lợi ích, `ứng biến` là phản ứng nhanh với tình huống, và `linh hoạt` là từ rộng, trung tính hơn. Trong quản trị, `lý thuyết/cách tiếp cận quyền biến` dịch *contingency theory/approach*: không có một cách tổ chức tốt nhất cho mọi hoàn cảnh, nhưng không có nghĩa muốn làm sao cũng được. Tab ghi trọn `權變`.
`Quyền bính` là quyền lực và khả năng điều hành, quyết định hoặc chi phối đang nằm trong tay một người hay thiết chế: *authority; governing power; the reins of power*. Từ có sắc thái trang trọng, lịch sử hoặc văn chương, thường đi với `nắm`, `trao`, `giữ`, `thâu tóm`. Nó nhấn việc quyền lực được nắm giữ hơn là ranh chi tiết của từng việc được phép làm. Vì vậy, có quyền bính không tự chứng minh người nắm quyền có chính danh, năng lực, uy tín, quyền vô hạn hay được miễn kiểm soát. Phân biệt `quyền bính` với `quyền hạn` là phạm vi được phép, `thẩm quyền` là năng lực quyết định do luật hoặc tổ chức giao, `quyền hành` là quyền chỉ huy và quyết định, `quyền lực` là khả năng tác động rộng hơn và `quyền uy` có thêm sức khiến người khác nể phục. Trong lời thường ngày Sài Gòn và Nam Bộ, người nói hay dùng `nắm quyền`, `quyền trong tay`; không nên ép `quyền bính` vô câu đời thường nếu sắc thái trang trọng không cần thiết. Tab ghi trọn `權柄`.
Quyền được quyết định, sai khiến và cai quản người hay việc, trong nhà, trong làng, trong một cơ sở làm ăn hay một nước.
`Quyền năng` là sức mạnh hoặc khả năng lớn được cho là có thể tạo ra tác động, thực hiện điều vượt mức thông thường hay làm thay đổi sự việc: *power; potency*; trong tôn giáo có thể là *divine power*. Từ thường trang trọng, tôn giáo, văn chương hoặc cường điệu; nó không thay trung tính cho mọi `khả năng`, `năng lực`, `chức năng`. Khi gán quyền năng cho thần linh, bùa vật hoặc lời cầu, từ điển phải mô tả niềm tin của cộng đồng hay văn bản, không xác nhận hiệu quả siêu nhiên như sự kiện. Khi quảng cáo nói công nghệ có quyền năng, đó có thể là tu từ chứ không phải thông số kiểm chứng. Phân biệt `quyền năng` với `quyền lực` là sức chi phối xã hội và chính trị, `thẩm quyền` là quyền quyết định được giao, `năng lực` là khả năng thực hiện công việc và `công năng` là tác dụng/chức năng. Lời Nam Bộ có thể giải `sức mạnh ghê gớm`, `làm được chuyện lớn`, nhưng phải giữ nhãn niềm tin hay cường điệu khi cần. Tab ghi `權能`.
Cái quyền được làm theo ý mình, tự quyết chuyện của mình mà không bị ai cấm cản hay ép buộc.
Quyền làm chủ một món đồ, một miếng đất hay một tài sản, được coi là của mình và do mình định đoạt.
`Quyền huynh thế phụ` là thành ngữ thuộc luân lý gia đình cũ, nói người anh, thường được hiểu là anh trưởng, thay cha quán xuyến, chăm nom và dạy bảo các em khi cha mất hoặc vắng mặt: *the eldest brother stands in for the father*. Cụm này phản ánh trật tự gia trưởng lịch sử; nó không tự trao quyền giám hộ, quyền định đoạt tài sản, quyền ép hôn, quyền kiểm soát em đã trưởng thành hoặc thẩm quyền pháp lý trong xã hội hiện nay. Khi dùng trong nghiên cứu hay văn học, cần đánh dấu sắc thái cũ và xem hành động cụ thể theo pháp luật, sự đồng thuận cùng hoàn cảnh thực tế. Dạng chuẩn là `quyền huynh thế phụ`; `quyền anh thế phụ` là dạng lai thay Hán Việt `huynh` bằng từ thuần Việt `anh`, không dùng làm mục chuẩn nếu nguồn không dẫn nguyên văn. Không dịch thành một chức danh pháp lý cố định trong tiếng Anh. Lời Nam Bộ có thể giải `anh lớn thay cha gánh việc nhà`, nhưng câu ấy chỉ diễn nghĩa lịch sử, không biến người anh thành người có toàn quyền. Tab ghi `權兄替父` theo nguồn từ mục.