型
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết11 từ
Nghĩa chữ
Chữ 型 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 型 (3)
điển hìnhtính từ; danh từ
Tiêu biểu, mang rõ nhứt những nét chung của cả một loại; cũng là cái được đưa ra làm mẫu cho cả loại đó.
Tiếng Việt phổ thông
hình dángdanh từ
Vẻ bề ngoài mà mắt nhìn thấy của một người hay một vật: cao thấp, mập ốm, tròn méo ra sao.
Tiếng Việt phổ thông
hình thứcdanh từ
Cách, kiểu, dạng mà một việc hay một thứ gì hiện ra hoặc được làm ra.
Tiếng Việt phổ thông