野
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết12 từ
Nghĩa chữ
Chữ 野 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 野 (4)
dã sửdanh từ
Sách chép chuyện các đời trước do người ngoài dân gian ghi lại, không phải sách của triều đình soạn.
Tiếng Việt phổ thông
dã mantính từ
Không có lễ nghĩa, phép tắc như người đã được dạy dỗ, mở mang; trái với văn minh.
Tiếng Việt phổ thông
dã tràngdanh từ
Loài còng nhỏ sống ở bãi cát ven biển, chạy rất lẹ, ở hang dưới cát.
Tiếng Việt phổ thông
hoang dãtính từ
Thuộc về chốn rừng núi, đồng không chưa có người ở, chưa ai khai phá hay trồng tỉa.
Tiếng Việt phổ thông