查
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết14 từ
Nghĩa chữ
Chữ 查 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 查 (4)
tra vấnđộng từ
Tra hỏi, hỏi cặn kẽ để buộc người ta khai ra sự thiệt, nhứt là quan, tòa hay lính hỏi kẻ bị bắt.
Tiếng Việt phổ thông
tra xétđộng từ
Xem xét lại cho ra lẽ, hỏi cho ra sự thiệt.
Phương ngữ Nam Bộ
điều trađộng từ
Là tìm hỏi cho ra một việc đã xảy ra, nên nó khác quan sát ở chỗ quan sát là coi cái đang có còn điều tra là tìm cái đã qua.
Tiếng Việt phổ thông
kiểm trađộng từ; danh từ
Xét lại, đếm lại cho biết rõ số lượng hay tình trạng; nhứt là đếm dân số của một vùng.
Tiếng Việt phổ thông