暫
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết7 từ
Nghĩa chữ
Chữ 暫 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 暫 (3)
tạm trúđộng từ
Ở tạm một nơi trong một thời gian, không phải chỗ ở lâu dài của mình.
Tiếng Việt phổ thông
tạm biệtđộng từ
Chia tay trong một thời gian, có ý sẽ gặp lại; cũng là lời chào khi rời nhau.
Tiếng Việt phổ thông
tạm thờitính từ
Chỉ trong một lúc, chưa phải lâu dài, rồi sẽ tính lại.
Tiếng Việt phổ thông