尼
Chữ Nôm Dân Tộc

Âm: thi

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ尸
Số nét5 nét
Phân loạiChữ Nôm
Từ vựng liên kết6 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 尸 phủ góc trên trái, 匕 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ thi 尸, nghĩa là thây, xác.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 尸 phủ góc trên trái, 匕 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ thi 尸, nghĩa là thây, xác.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 尼 (2)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 尼 (4 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng