談
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết14 từ
Nghĩa chữ
Chữ 談 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 談 (6)
bút đàmđộng từ; danh từ
Nói chuyện với nhau bằng cách viết ra giấy thay vì nói bằng miệng; cũng chỉ cuộc nói chuyện như vậy.
Tiếng Việt phổ thông
đàm đạođộng từ
Nói chuyện, bàn bạc với nhau.
Tiếng Việt phổ thông
đàm luậnđộng từ
Nói chuyện qua lại cho ra lẽ về một việc, thường là chuyện đáng bàn.
Tiếng Việt phổ thông
đàm tiếuđộng từ
Xúm nhau bàn ra tán vô, chê cười chuyện riêng của người khác.
Tiếng Việt phổ thông
điện đàmđộng từ
Nói chuyện với nhau qua máy điện thoại, người ở đầu dây nầy, người ở đầu dây kia.
Tiếng Việt phổ thông
đàm thoạiđộng từ; danh từ
Nói chuyện qua lại với nhau; cũng chỉ cuộc nói chuyện giữa hai hay nhiều người, nói theo lối trang trọng.
Tiếng Việt phổ thông