Nghĩa chữ
Chữ 彈 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 彈 (8)
Nhạc cụ, phần nhiều là thứ có dây, như đờn kìm, đờn cò, đờn tranh; cũng là việc chơi nhạc cụ đó. Sách phổ thông viết là đàn.
Tên một thứ cây; gỗ nó được dùng tạc tượng để thờ.
Đờn và sáo, nói chung các thứ nhạc khí; cũng là việc chơi đờn thổi sáo.
Chỗ cao dựng lên để một người đứng nói cho đông người nghe.
Cây đờn dài có mười sáu dây căng trên mặt gỗ cong, người đờn đeo móng mà khảy.
Cây đờn hai dây, thùng tròn như mặt trăng, cần dài; miền Nam kêu là đờn kìm.
`Đàn bà lại cái` là cách gọi cũ có tính miệt thị, dùng để gán vẻ, giọng hoặc cách ứng xử bị xem là nam tính cho một người mà xã hội xếp là đàn bà. Cụm này thuộc tư liệu lịch sử về chuẩn giới, không phải thuật ngữ trung tính cho người chuyển giới, liên giới tính, đồng tính nữ hay bất cứ căn tính nào. Nguồn tiếp xúc Việt Chăm được đề xuất qua *likay* ‘đàn ông, nam, trai’, nhưng cách hình thành và cách phân tích toàn cụm còn tranh luận. Khi viết hiện nay, chỉ nên dùng `đàn bà lại cái` trong trích dẫn, phân tích lịch sử hoặc giải thích từ; gọi người cụ thể cần dùng tên và cách tự nhận của họ.
`Đàn ông gà mái` là cách gọi cũ mang tính giễu hoặc miệt thị một người đàn ông vì dáng vẻ, giọng nói hay cách ứng xử bị xã hội xem là nữ tính. Đây là dấu tích của khuôn mẫu giới, không đồng nghĩa với người đồng tính nam, người chuyển giới nữ, người liên giới tính hay một chẩn đoán. Nghiên cứu tiếp xúc Việt Chăm đối chiếu thành tố với *kamay* ‘đàn bà, nữ, gái’, nhưng không nên biến giả thuyết lịch sử thành phép phân loại người hiện đại. Chỉ dùng `đàn ông gà mái` khi dẫn tư liệu hoặc phê bình định kiến; trong giao tiếp phải tôn trọng tên và cách tự nhận của người được nói tới.