Bộ thủ刀
Số nét10 nét
Phân loạiChữ Nôm
Từ vựng liên kết8 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 咅 bên trái, 刂 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ đao 刀, nghĩa là con dao.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 咅 bên trái, 刂 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ đao 刀, nghĩa là con dao.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 剖 (2)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 剖 (6 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng