個
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết8 từ
Nghĩa chữ
Chữ 個 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 個 (3)
cá thểtính từ
Riêng lẻ từng người, từng nhà một, không tính chung cả nhóm, cả dòng họ.
Tiếng Việt phổ thông
cá nhândanh từ
Một người riêng lẻ, kể riêng ra chớ không phải cả đám đông, cả đoàn thể hay cả xã hội.
Tiếng Việt phổ thông
cá tínhdanh từ
Cái tính riêng của mỗi người hay mỗi vật, làm cho nó khác với người khác, vật khác.
Tiếng Việt phổ thông