混
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết8 từ
Nghĩa chữ
Chữ 混 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 混 (3)
hỗn độntính từ
Lộn xộn hết trơn, mỗi thứ một ngả, không có thứ tự gì.
Tiếng Việt phổ thông
hỗn hợptính từ; danh từ
Gồm nhiều thứ khác nhau trộn chung lại; cũng là việc trộn chung lại như vậy.
Tiếng Việt phổ thông
hỗn loạntính từ
Rối loạn, lộn xộn, mất hết trật tự; nói cảnh đông người, âm thanh hay một tình trạng.
Tiếng Việt phổ thông