段
Chữ Hán, âm Hán Việt
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ殳
Số nét9 nét
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết11 từ

Nghĩa chữ

Chữ 段

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ 段 thuộc bộ 殳.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 段 (7)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 段 (4 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng