頁
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựBộ thủ #181 Khang Hy
Âm: hiệt
Bính âm (Pinyin): yè
Số nét9 nét
Phân loạiBộ thủ #181
Chữ đơn trực thuộc4 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 181 trên 2149 nét
Cái đầu người suy tính; trang sách ghi chép.
Biến thể chữ: 页
Các chữ đơn trực thuộc bộ 頁 (4 chữ)
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Bộ thứ 181 trong 214 bộ thủ Khang Hy (9 nét): Cái đầu người suy tính; trang sách ghi chép.. Các biến thể thường gặp: 页.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Bộ hiệt (頁): Cái đầu người suy tính; trang sách ghi chép.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 頁 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 頁.