邦
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết8 từ
Nghĩa chữ
Chữ 邦 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 邦 (2)
bang giaođộng từ; danh từ
Nói nước nầy với nước kia, dân xứ nầy với dân xứ kia có qua lại, tiếp xúc với nhau lâu dài.
Tiếng Việt phổ thông
lang bangđộng từ, tính từ
Tiếng Nam Bộ gần với lang thang: đi hết chỗ nầy tới chỗ khác, không có đích, không có việc nhứt định (đi lang bang); cũng chỉ lối sống buông thả, chơi bời lăng nhăng, không chịu ổn định.
Phương ngữ Nam Bộ