穴
Bộ thủ #116 Khang Hy

Âm: huyệt

Bính âm (Pinyin): xué

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ穴Bộ Huyệt (Hang hốc trú ẩn trong lòng đất đá.)
Số nét5 nét
Phân loạiBộ thủ #116
Chữ đơn trực thuộc1 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 116 trên 2145 nét

Hang hốc trú ẩn trong lòng đất đá.

Các chữ đơn trực thuộc bộ 穴 (1 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 116 trong 214 bộ thủ Khang Hy (5 nét): Hang hốc trú ẩn trong lòng đất đá.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ huyệt (穴): Hang hốc trú ẩn trong lòng đất đá.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 穴 (1)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 穴 (4 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng