恐
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết8 từ
Nghĩa chữ
Chữ 恐 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 恐 (3)
kinh khủngtính từ
Là đáng sợ tới mức không dám nghĩ tới, và trong lời nói thường nó còn dùng để nhấn mạnh, nghĩa là quá chừng.
Tiếng Việt phổ thông
khủng hoảngdanh từ; động từ
Lúc rối loạn, suy sụp nặng về tinh thần, tình cảm hay kinh tế; cũng nói người rơi vô lúc đó.
Tiếng Việt phổ thông
khủng khiếptính từ
Ghê tới mức làm người ta sợ sững; cũng tả chính cái sợ đó.
Tiếng Việt phổ thông