Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết5 từ

Nghĩa chữ

Chữ 康 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 康 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 康.

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 康 (5 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng