Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết11 từ

Nghĩa chữ

Chữ 兇 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 兇 (7)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 兇 (4 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng