Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết10 từ

Nghĩa chữ

Chữ 貯 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 貯 (5)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 貯 (5 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng