畝
Chữ Hán, âm Hán Việt
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ田
Số nét10 nét
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết7 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 亩 bên trái, 久 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ điền 田, nghĩa là ruộng.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 亩 bên trái, 久 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ điền 田, nghĩa là ruộng.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 畝 (7)

Xem tất cả từ điển