Bộ thủ黍
Số nét15 nét
Phân loạiChữ Nôm
Từ vựng liên kết2 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 𥝢 ở trên, 人氺 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thử 黍, nghĩa là lúa nếp.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 𥝢 ở trên, 人氺 ở dưới. Chữ nầy xếp vào bộ thử 黍, nghĩa là lúa nếp.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 黎 (2)

Xem tất cả từ điển