Viet
Layers
Mekong & Hán Nôm
Tiếng Việt toàn thư
Học tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt
Tra cứu Hán Nôm
🇻🇳
Tiếng Việt
Trình đơn
Trang chủ
Toàn thư
Học bài
Từ điển
Hán Nôm
Trang chủ
/
Gốc Hán Việt và Chữ Nôm
/
麗
麗
Ký Tự Chữ Hán
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ
Tự thân
Số nét
Chưa xác định
Phân loại
Hán Việt
Từ vựng liên kết
4 từ
Nghĩa chữ
Chữ 麗 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 麗 (1)
Xem tất cả từ điển
hoa lệ
tính từ
Đẹp lộng lẫy, rực rỡ và sang trọng.
Tiếng Việt phổ thông
Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 麗 (3 từ)
Tra cứu mạng lưới từ vựng
華
麗
Từ điển
hoa lệ
Xem mục từ →
美
麗
mĩ lệ
Tra từ điển →
壯
麗
tráng lệ
Tra từ điển →
Reading room