魅
Chữ Hán, âm Hán Việt

Âm: quỷ

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ鬼
Số nét14 nét
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết2 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 鬼 đỡ góc dưới trái, 未 ở trên. Chữ nầy xếp vào bộ quỷ 鬼, nghĩa là ma quỷ.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 鬼 đỡ góc dưới trái, 未 ở trên. Chữ nầy xếp vào bộ quỷ 鬼, nghĩa là ma quỷ.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 魅 (2)

Xem tất cả từ điển