酉
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựBộ thủ #164 Khang Hy
Âm: dậu
Bính âm (Pinyin): yǒu
Số nét7 nét
Phân loạiBộ thủ #164
Chữ đơn trực thuộc2 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 164 trên 2147 nét
Bình ủ men rượu thơm lừng; giờ Dậu.
Các chữ đơn trực thuộc bộ 酉 (2 chữ)
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Bộ thứ 164 trong 214 bộ thủ Khang Hy (7 nét): Bình ủ men rượu thơm lừng; giờ Dậu.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Bộ dậu (酉): Bình ủ men rượu thơm lừng; giờ Dậu.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 酉 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 酉.