盆
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết5 từ
Nghĩa chữ
Chữ 盆 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 盆 (3)
bồn bồndanh từ
Tên cây thủy sinh thuộc nhóm hương bồ, lá dài, mọc thành đám ở vùng đất ướt, nước phèn, nước lợ, nhiều nhứt ở Cà Mau.
Phương ngữ Nam Bộ
bồn bôngdanh từ
Chỗ đất đắp hay xây gờ bao quanh trong sân, trong vườn để trồng bông, trồng hoa.
Phương ngữ Nam Bộ
bồn chồntính từ
Trong lòng nóng nảy không yên, đứng ngồi gì cũng không được.
Phương ngữ Nam Bộ