Viet
Layers
Mekong & Hán Nôm
Tiếng Việt toàn thư
Học tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt
Tra cứu Hán Nôm
🇻🇳
Tiếng Việt
Trình đơn
Trang chủ
Toàn thư
Học bài
Từ điển
Hán Nôm
Trang chủ
/
Gốc Hán Việt và Chữ Nôm
/
潔
潔
Ký Tự Chữ Hán
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ
Tự thân
Số nét
Chưa xác định
Phân loại
Hán Việt
Từ vựng liên kết
5 từ
Nghĩa chữ
Chữ 潔 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 潔 (1)
Xem tất cả từ điển
tinh khiết
tính từ
Trong sạch, không pha tạp, không vấy bẩn.
Tiếng Việt phổ thông
Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 潔 (4 từ)
Tra cứu mạng lưới từ vựng
廉
潔
liêm khiết
Tra từ điển →
清
潔
thanh khiết
Tra từ điển →
純
潔
thuần khiết
Tra từ điển →
精
潔
Từ điển
tinh khiết
Xem mục từ →
Reading room