Viet
Layers
Mekong & Hán Nôm
Tiếng Việt toàn thư
Học tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt
Tra cứu Hán Nôm
🇻🇳
Tiếng Việt
Trình đơn
Trang chủ
Toàn thư
Học bài
Từ điển
Hán Nôm
Trang chủ
/
Gốc Hán Việt và Chữ Nôm
/
努
努
Ký Tự Chữ Hán
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ
Tự thân
Số nét
Chưa xác định
Phân loại
Hán Việt
Từ vựng liên kết
2 từ
Nghĩa chữ
Chữ 努 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 努 (1)
Xem tất cả từ điển
nỗ lực
động từ; danh từ
Dốc hết sức ra mà làm cho được việc.
Tiếng Việt phổ thông
Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 努 (1 từ)
Tra cứu mạng lưới từ vựng
努
力
Từ điển
nỗ lực
Xem mục từ →
Reading room